Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / tính từ主 (chủ - người đứng đầu) + 导 (dẫn - dẫn dắt). 主导 mang nghĩa 'làm chủ và dẫn dắt', thường dùng cho vai trò, vị thế, hoặc yếu tố chi phối. Chỉ yếu tố quan trọng nhất chi phối hướng đi của một hệ thống.
Câu ví dụ
- 他在这个项目中起主导作用。
Anh ấy đóng vai trò chủ đạo trong dự án này.
- 政府主导了这个改革。
Chính phủ đã dẫn dắt cuộc cải cách này.
- 这是市场主导的经济。
Đây là kinh tế do thị trường chi phối.
Kết hợp thường gặp
- 主导地位
- 主导作用
- 主导产业
- 主导思想
- 主导权
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.