Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ trong các cụm danh từ để chỉ sự giao lưu hoặc đối tượng gồm cả trong và ngoài nước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trung ngoại
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ cả Trung Quốc và nước ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, so sánh hoặc nổi tiếng.
Câu ví dụ
- 中外合作
hợp tác Trung Quốc - nước ngoài
- 中外游客
du khách trong và ngoài nước
- 驰名中外
nổi tiếng trong và ngoài nước
- 古今中外
xưa nay trong ngoài nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.