Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ / adjectiveTính từ chỉ việc vượt quá suy nghĩ thông thường, rất kỳ diệu hoặc khó tin.
Câu ví dụ
- 这个妙不可思议
- 不可思议的力量
Kết hợp thường gặp
- 不可思议的
- 简直不可思议
- 不可思议的事
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.