Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yībānjiànshi

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhặt, so đo (thường dùng phủ định)

Âm Hán Việt

nhất ban, bát, bàn kiến thức

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái thuyền)

10 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong câu phủ định để nói rằng mình không muốn so đo với người kém cỏi hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất ban, bát, bàn kiến thức

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • ban, bát, bànquanh co; quay về; chủng loại
  • kiếngặp, thấy
  • thứcbiết; kiến thức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我不跟他一般见识。Wǒ bù gēn tā yībānjiànshi thanh 3

    Tôi không thèm so đo với anh ta

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.