Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng để miêu tả điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu ngay lập tức. Hán-Việt: nhất mục liễu nhiên.
Câu ví dụ
- 答案一目了然。
Câu trả lời rất rõ ràng, nhìn là hiểu.
- 一目了然的图表
biểu đồ rõ ràng, dễ hiểu
- 一目了然地看出
nhìn ra ngay lập tức
- 一目了然
rõ ràng ngay, nhìn là hiểu
Kết hợp thường gặp
- 一目了然地
một cách rõ ràng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.