Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThói quen dùng chỉ thời gian ngay khi bắt đầu ngày mới, nhấn mạnh 'rất sớm'.
Câu ví dụ
- 我一大早就起床了
Tôi đã dậy từ sáng sớm
- 他一大早就走了
Hắn đi từ sáng sớm
- 一大早就有客人
Sáng sớm đã có khách
- 一大早去锻炼
Đi tập thể dục từ sáng sớm
Kết hợp thường gặp
- 一大早起床
dậy từ sáng sớm
- 一大早就走了
đi từ sáng sớm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.