Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēixíngqì飞

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị bay, phương tiện bay (bao gồm máy bay, tên lửa, tàu vũ trụ...)

Âm Hán Việt

phi hành, hàng, hạnh, hạng, hãng khí

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: 行 (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để gọi chung các loại máy móc có khả năng bay

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phi hành, hàng, hạnh, hạng, hãng khí

Từng chữ

  • 飞phibay
  • 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
  • 器khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种飞行器可以在外太空运行。zhè zhǒng fēixíngqì kěyǐ zài wàitàikōng yùnxíng thanh 4

    Loại thiết bị bay này có thể vận hành ngoài không gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.