Từ vựng tiếng Trung
qǐ*mǎ

Nghĩa tiếng Việt

ít nhất; tối thiểu

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Khởi mã' — 起 (khởi, bắt đầu) + 码 (mã, mốc); mốc bắt đầu, mức tối thiểu.

Câu ví dụ

  • 起码要十分钟qǐmǎ yào shí fēnzhōng thanh 3

    ít nhất mười phút

  • 起码的礼貌qǐmǎ de lǐmào thanh 3

    lời chào tối thiểu

  • 起码要知道这个qǐmǎ yào zhīdào zhè gè thanh 3

    ít nhất phải biết cái này

Kết hợp thường gặp

  • 起码条件qǐmǎ tiáojiàn thanh 3

    điều kiện tối thiểu

  • 起码要求qǐmǎ yāoqiú thanh 3

    yêu cầu cơ bản

  • 起码做到了qǐmǎ zuò dào le thanh 3

    ít nhất cũng đã làm được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.