Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shèshēnchǔdì设

Nghĩa tiếng Việt

đặt mình vào vị trí người khác

Âm Hán Việt

thiết thân xứ, xử địa

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

6 nét

Bộ: 身 (thân thể)

7 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để khuyên người khác nên thấu hiểu hoàn cảnh của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thiết thân xứ, xử địa

Từng chữ

  • 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
  • 身thânthân thể
  • 处xứ, xửnơi, chỗ
  • 地địađất; địa vị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你应该设身处地为他想一想。Nǐ yīnggāi shèshēnchǔdì wèi tā xiǎng yī xiǎng thanh 3

    Bạn nên đặt mình vào vị trí của anh ấy mà suy nghĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.