Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xíngwéiyìshù行

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trình diễn

Âm Hán Việt

hành, hàng, hạnh, hạng, hãng vi, vị nghệ thuật, truật

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 行 (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một loại hình nghệ thuật hiện đại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hành, hàng, hạnh, hạng, hãng vi, vị nghệ thuật, truật

Từng chữ

  • 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
  • 为vi, vịbởi vì; giúp cho
  • 艺nghệtài năng
  • 术thuật, truậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.