Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
néngqiāhuìsuàn

Nghĩa tiếng Việt

biết bói toán, tiên đoán như thần

Âm Hán Việt

năng kháp hội, cối toán

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để chỉ người có khả năng dự đoán sự việc chính xác

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

năng kháp hội, cối toán

Từng chữ

  • năngkhả năng, có thể
  • kháplấy móng tay bấm để hái hoa
  • hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
  • toántính toán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.