Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiā

Nghĩa tiếng Việt

lấy móng tay bấm để hái hoa

Âm Hán Việt

kháp

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 掐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

掐 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 臽 (Hãm, biểu âm); chữ hình thanh, hoặc có thể là hội ý (tay + hố = cấu vào). Theo Wiktionary, có thể đọc là cả psc lẫn ic.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động dùng ngón tay bấm hoặc ngắt, thường mang tân ngữ phía sau.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiā/cấu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kháp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kháp": tay (扌) kháp chặt vào — kháp cấu, dùng móng tay cấu bóp mạnh.

Gương Hán-Việt

"kháp" ít dùng độc lập; 掐 dùng trong 掐指一算 (tính trên đầu ngón tay), 掐死 (bóp cổ chết)

Mở khoá kiến thức

Biết 掐 mở khoá 掐指一算 (đếm tính trên đầu ngón), 掐住 (bóp chặt, kẹp chặt), 掐断 (ngắt đứt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掐 là chữ hình thanh (hoặc có yếu tố hội ý): bộ 手 (rút thành 扌 — thủ) biểu nghĩa; 臽 (hãm) cho âm qiā. Wiktionary ghi: có thể giải thích thay thế là hội ý — tay (手) + hố (臽) = cấu/kẹp vào. Nghĩa là cấu bằng móng tay, bóp cổ, ngắt (hoa), tắt (thuốc lá).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她掐了一朵花插进花瓶。tā qiā le yī duǒ huā chā jìn huāpíng. thanh 1

    Cô ấy ngắt một bông hoa cắm vào bình.

  • 他掐住脖子,无法呼吸。tā qiāzhù bózi, wúfǎ hūxī. thanh 1

    Anh ta bị bóp cổ, không thở được.

  • qiā thanh 1zhǐ thanh 3 thanh 1suàn, thanh 4hái thanh 2yǒu thanh 3sān thanh 1tiān thanh 1jiù thanh 4dào thanh 4le. thanh 5

    Tính trên đầu ngón tay, còn ba ngày nữa là đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "kháp", cùng âm qià; 恰 nghĩa là vừa đúng, thích hợp, 掐 nghĩa là cấu, bóp

  • cùng âm qià, dễ nhầm; 洽 nghĩa là hợp nhau, thoả thuận

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.