Nghĩa tiếng Việt
lấy móng tay bấm để hái hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掐 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 臽 (Hãm, biểu âm); chữ hình thanh, hoặc có thể là hội ý (tay + hố = cấu vào). Theo Wiktionary, có thể đọc là cả psc lẫn ic.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiā/cấu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: kháp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kháp": tay (扌) kháp chặt vào — kháp cấu, dùng móng tay cấu bóp mạnh.
Gương Hán-Việt
"kháp" ít dùng độc lập; 掐 dùng trong 掐指一算 (tính trên đầu ngón tay), 掐死 (bóp cổ chết)
Mở khoá kiến thức
Biết 掐 mở khoá 掐指一算 (đếm tính trên đầu ngón), 掐住 (bóp chặt, kẹp chặt), 掐断 (ngắt đứt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掐 là chữ hình thanh (hoặc có yếu tố hội ý): bộ 手 (rút thành 扌 — thủ) biểu nghĩa; 臽 (hãm) cho âm qiā. Wiktionary ghi: có thể giải thích thay thế là hội ý — tay (手) + hố (臽) = cấu/kẹp vào. Nghĩa là cấu bằng móng tay, bóp cổ, ngắt (hoa), tắt (thuốc lá).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.