Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
měi*shù*guǎn美

Nghĩa tiếng Việt

Bảo tàng mỹ thuật, phòng trưng bày nghệ thuật

Âm Hán Việt

mĩ thuật quán

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 羊 (con dê)

9 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

5 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này làm danh từ chỉ địa điểm công cộng, thường làm tân ngữ sau các động từ như đi, tham quan

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mĩ thuật quán

Từng chữ

  • 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
  • 术thuậtkỹ thuật, học thuật, phương pháp
  • 馆quánnhà, nơi ở, quán trọ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 周末我们去了美术馆。Zhōumò wǒmen qùle měishùguǎn. thanh 1
  • 这座城市有一个很大的美术馆。Zhè zuò chéngshì yǒu yī gè hěn dà de měishùguǎn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.