Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thành ngữ này thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ điểm đáng tiếc trong một sự việc tốt đẹp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mĩ trung, trúng bất túc
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 不bấtkhông, chẳng
- 足túcchân thú; đầy đủ
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 这部电影美中不足是结局不好
Bộ phim này tiếc là cái kết không tốt
- 唯一美中不足的是天气
Điểm tiếc nuối duy nhất là thời tiết
- 各方面都好,只是美中不足
Mọi mặt đều tốt, chỉ có một điểm tiếc nuối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.