Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa略微 = 稍微 = 有点; 略微 hơi văn hoa hơn 稍微, cả hai đều là trạng từ chỉ mức độ nhỏ đặt trước tính từ hoặc động từ.
Câu ví dụ
- 今天的气温略微有些下降。
Nhiệt độ hôm nay có giảm xuống một chút.
- 他的态度略微有些冷淡。
Thái độ của anh ấy hơi có phần lạnh nhạt.
- 这道菜略微有点咸,但还是很好吃。
Món ăn này hơi mặn một chút nhưng vẫn rất ngon.
- 她略微皱了皱眉,没有说话。
Cô ấy hơi cau mày, không nói gì.
Kết hợp thường gặp
- 略微有点
hơi một chút
- 略微不同
hơi khác nhau một chút
- 略微超出
vượt quá một chút
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.