Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiànshí现
zhǔyì实

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hiện thực

Âm Hán Việt

hiện thực chủ nghĩa

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Trào lưu nghệ thuật phản ánh chân thực cuộc sống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiện thực chủ nghĩa

Từng chữ

  • 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
  • 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
  • 主chủngười đứng đầu
  • 义nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.