Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ căn phòng trong nhà. Đếm 用 间 (yī jiān fángjiān) hoặc 个 (yī gè fángjiān).
Câu ví dụ
- 这是我的房间
Đây là phòng của tôi
- 房间很大
Phòng rất lớn
- 有几个房间?
Có bao nhiêu phòng?
- 房间很干净
Phòng rất sạch
Kết hợp thường gặp
- 一个房间
một căn phòng
- 大房间
phòng lớn
- 房间
phòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.