Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fùyìnjī复

Nghĩa tiếng Việt

máy photocopy

Âm Hán Việt

phục, phú, phúc, phức ấn cơ

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夊 (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thiết bị dùng để sao chép tài liệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phục, phú, phúc, phức ấn cơ

Từng chữ

  • 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
  • 印ấnin ấn; cái ấn
  • 机cơcông việc; máy móc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.