Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tuánduìjīngshén团

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần đồng đội

Âm Hán Việt

đoàn đội tinh thần

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

4 nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

14 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ tinh thần hợp tác trong một nhóm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đoàn đội tinh thần

Từng chữ

  • 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • 队độiđội quân; dàn thành hàng
  • 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
  • 神thầnthần linh, thánh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 团队精神对于项目成功至关重要。tuánduìjīngshén duìyú xiàngmù chénggōng zhìguān zhòngyào thanh 2

    Tinh thần đồng đội vô cùng quan trọng đối với sự thành công của dự án

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.