Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / từ nối可见 là ghép của 可 (có thể) + 见 (thấy) nghĩa là "có thể thấy". Trong văn viết, 可见 còn dùng để bắt đầu kết luận: 可见他是个好人 (Rõ ràng anh ta là người tốt). Thành ngữ phổ biến: 显而易见 (hiển nhiên), 由此可见 (từ đó thấy rõ).
Câu ví dụ
- 从这里可以看到大海。
Từ đây có thể nhìn thấy biển lớn.
- 由此可见
Từ đó có thể thấy rõ rằng...
Kết hợp thường gặp
- 显而易见
hiển nhiên, rõ ràng
- 可见度
độ nhìn thấy được, tầm nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.