Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发起人 khác 创始人 (sáng lập viên) ở chỗ 发起人 chỉ người đứng ra phát động ban đầu, còn 创始人 hàm ý tham gia xây dựng lâu dài; 倡议人 nhấn mạnh đề xuất ý tưởng hơn.
Câu ví dụ
- 他是这项公益活动的发起人
Anh ấy là người khởi xướng hoạt động từ thiện này
- 该运动的发起人呼吁更多人参与
Người khởi xướng phong trào này kêu gọi nhiều người tham gia hơn
- 公司的发起人之一已经退出了
Một trong những người sáng lập công ty đã rút lui
- 这场讨论的发起人是一位年轻学者
Người khởi xướng cuộc thảo luận này là một học giả trẻ
Kết hợp thường gặp
- 主要发起人
người khởi xướng chính
- 项目发起人
người khởi xướng dự án
- 联合发起人
đồng khởi xướng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.