Từ vựng tiếng Trung
fā*qǐ*rén

Nghĩa tiếng Việt

phát khởi nhân — người khởi xướng, người sáng lập hoặc đứng ra phát động một hoạt động, tổ chức hay phong trào; không nhất thiết là người điều hành lâu dài.

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发起人 khác 创始人 (sáng lập viên) ở chỗ 发起人 chỉ người đứng ra phát động ban đầu, còn 创始人 hàm ý tham gia xây dựng lâu dài; 倡议人 nhấn mạnh đề xuất ý tưởng hơn.

Câu ví dụ

  • 他是这项公益活动的发起人Tā shì zhè xiàng gōngyì huódòng de fāqǐrén thanh 1

    Anh ấy là người khởi xướng hoạt động từ thiện này

  • 该运动的发起人呼吁更多人参与Gāi yùndòng de fāqǐrén hūyù gèng duō rén cānyù thanh 1

    Người khởi xướng phong trào này kêu gọi nhiều người tham gia hơn

  • 公司的发起人之一已经退出了Gōngsī de fāqǐrén zhī yī yǐjīng tuìchū le thanh 1

    Một trong những người sáng lập công ty đã rút lui

  • 这场讨论的发起人是一位年轻学者Zhè chǎng tǎolùn de fāqǐrén shì yī wèi niánqīng xuézhě thanh 4

    Người khởi xướng cuộc thảo luận này là một học giả trẻ

Kết hợp thường gặp

  • 主要发起人zhǔyào fāqǐrén thanh 3

    người khởi xướng chính

  • 项目发起人xiàngmù fāqǐrén thanh 4

    người khởi xướng dự án

  • 联合发起人liánhé fāqǐrén thanh 2

    đồng khởi xướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.