Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiánchēzhījiàn

Nghĩa tiếng Việt

bài học từ sai lầm của người đi trước

Âm Hán Việt

tiền xa chi giám

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: (cái xe)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc lấy thất bại của người khác làm bài học cho mình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền xa chi giám

Từng chữ

  • tiềntrước
  • xacái xe
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • giámcái gương soi bằng đồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要吸取前车之鉴。Wǒmen yào xīqǔ qiánchēzhījiàn thanh 3

    Chúng ta phải rút kinh nghiệm từ bài học đi trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.