Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ việc lấy thất bại của người khác làm bài học cho mình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền xa chi giám
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 车xacái xe
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 鉴giámcái gương soi bằng đồng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要吸取前车之鉴。
Chúng ta phải rút kinh nghiệm từ bài học đi trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.