Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
shìqián

Nghĩa tiếng Việt

trước khi sự việc xảy ra

Âm Hán Việt

sự tiền

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

8 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Tương tự 'shìxiān', dùng để chỉ thời điểm trước

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

sự tiền

Từng chữ

  • sựviệc; làm việc; thờ
  • tiềntrước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 事前做好准备很重要。shìqián zuò hǎo zhǔnbèi hěn zhòngyào thanh 4

    Chuẩn bị trước khi sự việc xảy ra rất quan trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.