Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nèi*xīn内
shì*jiè心

Nghĩa tiếng Việt

thế giới nội tâm, tâm hồn bên trong

Âm Hán Việt

nội tâm thế giới

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 入 (vào trong)

4 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm cụm danh từ chỉ đời sống tinh thần phong phú bên trong của một con người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nội tâm thế giới

Từng chữ

  • 内nộibên trong
  • 心tâmlòng; tim
  • 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • 界giớiranh giới, giới hạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有丰富的内心世界。Tā yǒu fēngfù de nèixīn shìjiè. thanh 1
  • 通过写作表达她的内心世界。Tōngguò xiězuò biǎodá tā de nèixīn shìjiè. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.