Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǎnglǎobǎoxiǎn养

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm hưu trí

Âm Hán Việt

dưỡng lão bảo hiểm

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

9 nét

Bộ: 老 (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ chỉ loại bảo hiểm chi trả cho người khi về già

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dưỡng lão bảo hiểm

Từng chữ

  • 养dưỡngnuôi dưỡng
  • 老lãogià, nhiều tuổi
  • 保bảogiữ gìn; bảo đảm
  • 险hiểmnguy hiểm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公司为员工缴纳了养老保险。Gōngsī wèi yuángōng jiǎonà le yǎnglǎobǎoxiǎn thanh 1

    Công ty đã đóng bảo hiểm hưu trí cho nhân viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.