Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 6 (第三册下) - Bài 16: Bàn về chuyện chậm một chút (话说“慢点儿”)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để chỉ nguyên tắc thứ tự ưu tiên dựa trên thời gian đến
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiên lai hậu đáo
Từng chữ
- 先tiêntrước
- 来laiđến nơi
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们按先来后到的顺序排队。
Chúng tôi xếp hàng theo thứ tự ai đến trước thì được trước
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.