Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Cơ quan quyền lực nhà nước ở Trung Quốc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân dân đại biểu đại, thái hội, cối
Từng chữ
- 人nhânngười
- 民dânngười dân, người, dân
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 大đại, tháito, lớn
- 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 全国人民代表大会每年召开一次。
Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc họp mỗi năm một lần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.