Bài 29 · HSK 6

Ghi chép về nụ cười

笑的备忘录

70 từ vựng · 70 có audio

Tiến độ học0/70 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
备忘录bèi*wàng*lùbản ghi nhớ
岂有此理qǐ yǒu cǐ lǐLàm sao có thể như vậy?
庸俗yōng*súthô tục, tầm thường
档次dàng*cìcấp bậc
诸位zhū*wèiCác ngài!
难堪nán*kānkhông chịu nổi
虚伪xū*wěiđạo đức giả
违背wéi*bèitrái ngược với
回避huí*bìtránh né
chàngã ba
聋哑lóng*yǎđiếc và câm
画蛇添足huà*shé tiān*zúvẽ rắn thêm chân
机灵jī*lingthông minh
周密zhōu*mìcẩn thận và tỉ mỉ
途径tú*jìngcon đường
虚假xū*jiǎgiả dối
特定tè*dìngcụ thể
缘故yuán*gùlý do, nguyên nhân
意向yì*xiàngý định, mục đích
诚挚chéng*zhìchân thành
一丝不苟yī sī bù gǒutỉ mỉ không sót một li
倾听qīng*tīnglắng nghe chăm chú
视频shì*pínvideo
一目了然yī mù liǎo ránnhìn một cái là hiểu ngay
预先yù*xiāntrước
探测tàn*cèthăm dò
智商zhì*shāngchỉ số thông minh, IQ
提炼tí*liànchiết xuất, tinh lọc, làm sạch
相声xiàng*shenghài đối thoại
座右铭zuò*yòu*míngphương châm
通用tōng*yòngđược sử dụng chung
调节tiáo*jiéđiều chỉnh
循环xún*huántuần hoàn
收缩shōu*suōthu hẹp
氧气yǎng*qìoxy
jiǎngmái chèo
试验shì*yànthử nghiệm
脂肪zhī*fángchất béo
动脉dòng*màiđộng mạch
实质shí*zhìbản chất
肆无忌惮sì wú jì*dànkhông kiêng nể
损坏sǔn huàihỏng hóc
倾向qīng*xiàngkhuynh hướng
分寸fēn*cùnchừng mực
恰到好处qià dào hǎo*chùvừa đủ
是非shì*fēiđúng sai
探讨tàn*tǎothảo luận
收益shōu*yìthu nhập
起哄qǐ*hònggây rối
斟酌zhēn*zhuóxem xét kỹ
恰当qià*dàngthích hợp
焦点jiāo*diǎntiêu điểm
内幕nèi*mùcâu chuyện nội tình
住宅zhù*zháinhà ở
相等xiāng*děngbằng nhau
统治tǒng*zhìthống trị
埋葬mái*zàngchôn cất
呕吐ǒu*tùnôn
时事shí*shìsự kiện hiện tại
示意shì*yìra hiệu
hōngnướng; sấy
正当zhèng*dàngphù hợp; chính đáng
zéikẻ trộm; kẻ phản bội
腐朽fǔ*xiǔthối rữa
妥善tuǒ*shànthích hợp
衔接xián*jiēkết nối
条约tiáo*yuēhiệp ước
陷阱xiàn*jǐngcái bẫy
旋转xuán*zhuǎnxoay
纲领gāng*lǐngchương trình