Bỏ qua, tới nội dung chính

Tranh trát tiếng Trung là gì?

Hán Việt tranh trát =

挣扎zhēngzháHSK 6

vật lộn

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 挣扎

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

挣

tranhzhēng

cựa ra, thoát ra

HSK 5

Từ có chữ 挣

Luyện viết 挣扎

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết