Tất cái tiếng Trung là gì?
Hán Việt tất cái =
膝盖xīgàiHSK 6
đầu gối; phần khớp nối giữa đùi và cẳng chân
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 膝盖Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 膝盖
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết