Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "sấu"

Âm sấu

瘦

sấushòu

gầy; nạc; chật (quần áo)

HSK 3

Từ có chữ 瘦

漱

sấushù

súc miệng; xói mòn; giặt

Âm sậu

骤

sậuzhòu

chợt, bỗng nhiên, bất ngờ

HSK 5

Âm sầu

Âm sau

膄

saushòu

Ngu si

Luyện viết các chữ âm "sấu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết