Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "nhai"

崖

nhaiyá

ven núi, cạnh núi, vách núi

HSK 6
涯

nhaiyá

bờ, bến

Từ có chữ 涯

捱

nhaiái

chống cự

睚

nhaiyá

vẹ mắt, góc mắt

Luyện viết các chữ âm "nhai"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết