Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khê"

Âm khê

溪

khêxī

dòng suối, lạch

HSK 6

Từ có chữ 溪

谿

khêxī

dòng suối, lạch

鸂

khêxī

(xem: khê xích 鸂鶒)

豀

khêxī

豱

Âm khế

契

khếqì

văn tự để làm tin, hợp đồng

偈

khếjì

lời kệ (các bài thơ của Phật)

憩

khếqì

nghỉ ngơi

碶

khếqì

(xem: đại khế đầu 大碶頭,大碶头)

Âm khể

綮

khểqǐ

(xem: khẳng khính 肯綮)

稧

khểxì

秧

Luyện viết các chữ âm "khê"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết