Nghĩa tiếng Việt
(xem: khê xích 鸂鶒)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸂 = 溪 (Khe, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Phần 鳥 cho biết là loài chim; phần 溪 cho âm đọc xī.
Hán-Việt: khê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khê": chữ 鸂 = chim (鳥) + khe suối (溪) — loài vịt "khê" sắc sặc sỡ sống ven khe suối, chỉ dùng trong tên 鸂鶒.
Gương Hán-Việt
khê trong "khê suối" — âm khê của 鸂 trùng với nghĩa khe suối, nơi loài vịt này sinh sống.
Mở khoá kiến thức
Biết 鸂 giúp đọc thơ cổ và danh sách chim trong văn học Trung Quốc: 鸂鶒 (vịt sắc đẹp sống ở suối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鸂 là chữ hình thanh: 溪 (khe) biểu âm, 鳥 (điểu) biểu nghĩa. Chỉ dùng trong tổ hợp 鸂鶒 — tên một loài vịt màu sắc đẹp (Mandarin duck area). Đây là loài chim sống ở suối khe.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸂鶒是色彩鮮豔的水鳥。
鸂鶒 là loài chim nước màu sắc sặc sỡ.
- 詩人以鸂鶒比喻夫妻恩愛。
Nhà thơ dùng 鸂鶒 để ví tình nghĩa vợ chồng.
- 鸂字僅見於鸂鶒一詞。
Chữ 鸂 chỉ xuất hiện trong từ 鸂鶒.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.