Đại sảnh tiếng Trung là gì?
Hán Việt đại sảnh =
大厅dàtīngHSK 5
đại sảnh, phòng khách lớn
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 大厅Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 厅
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 大厅
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết