biệtbié
đừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm
Từ có chữ 别
biệtbiē
nhịn, nín, kiềm chế; bí, bế tắc; bực dọc
kiễng chân; đi khập khiễng
莂
biếtbiě
lép, óp, tẹp; móm, tẹt; bẹp, tóp lại; khẳng khiu
biếtbiē
con ba ba
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.