Tế khuẩn tiếng Trung là gì?
Hán Việt tế khuẩn =
细菌xìjūnHSK 6
vi khuẩn, khuẩn vi
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 细菌Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 细菌
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết