Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "súy"

Âm súy

甩

súyshuǎi

vung lên; ném đi; bỏ rơi

HSK 5

Âm suy

榱

suycuī

gái rui (đóng trên mái ngói để móc ngói giắt lá vào)

Âm sủy

揣

sủychuāi

đo, lường, thăm dò

Âm suỷ

踹

suỷchuài

đá; giẫm; đạp; hủy hoại; phá hoại; phá hỏng

Âm suỳ

膗

suỳchuái

mập mạp và bắp thịt nhão

Âm suý

膪

suýchuài

(xem: nang suý 囊膪); sù sì, cục kịch

Luyện viết các chữ âm "súy"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết