Chữ Hán âm Hán Việt "súy"
Âm súy
Âm suy
榱
suycuī
gái rui (đóng trên mái ngói để móc ngói giắt lá vào)
Âm sủy
揣
sủychuāi
đo, lường, thăm dò
Từ có chữ 揣
Âm suỷ
踹
suỷchuài
đá; giẫm; đạp; hủy hoại; phá hoại; phá hỏng
Âm suỳ
膗
suỳchuái
mập mạp và bắp thịt nhão
Âm suý
膪
suýchuài
(xem: nang suý 囊膪); sù sì, cục kịch
Luyện viết các chữ âm "súy"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết