Bỏ qua, tới nội dung chính

Sảng khoái tiếng Trung là gì?

Hán Việt sảng khoái =

爽快shuǎngkuàiHSK 6

thẳng thắn

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 爽快

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 爽快

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết