Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "khoái"

筷

khoáikuài

đũa

HSK 3

Từ có chữ 筷

蒯

khoáikuǎi

cỏ khoái (dùng dệt vải); họ Khoái

脍

khoáikuài

gỏi cá

哙

khoáikuài

nuốt vào

鲙

khoáikuài

thái thịt cá nhỏ ra; cá bẹ

Luyện viết các chữ âm "khoái"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết