Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
kuài

Nghĩa tiếng Việt

gỏi cá

Âm Hán Việt

khoái, quái

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 脍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

脍 là giản thể của 膾; cấu tạo có bộ ⺼/肉 (nhục: thịt, biểu nghĩa) và phần biểu âm 會 (hội). Chữ chỉ món ăn gỏi cá/thịt sống truyền thống Trung Hoa.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ món gỏi cá hoặc động từ thái nhỏ thịt cá trong văn ngôn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khoái, quái

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 脍 (kuài) — miếng cá sống thái mỏng như giấy, ngon đến mức '膾炙人口' — được mọi người truyền tụng khen ngợi.

Gương Hán-Việt

khoái — 膾炙人口 (khoái chích nhân khẩu: được truyền tụng rộng rãi)

Mở khoá kiến thức

Biết 脍 mở khóa thành ngữ 脍炙人口 (khoái chích nhân khẩu) — mô tả tác phẩm/câu nói được mọi người yêu thích.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脍 seal 1
Tiểu triện
脍 liushutong 1
Lục thư thông

脍 (kuài) là giản thể của 膾: bộ 肉 (nhục/thịt) biểu nghĩa; 會 (hội) biểu âm. Nghĩa: gỏi — thịt hoặc cá sống thái mỏng, món ăn truyền thống của Trung Hoa và Nhật Bản cổ đại. 膾炙人口 (khoái chích nhân khẩu) là thành ngữ nổi tiếng nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 脍炙人口的诗句令人难忘。kuàizhì rénkǒu de shījù lìngrén nánwàng. thanh 4

    Những câu thơ được truyền tụng rộng rãi rất khó quên.

  • 古代中国人喜欢吃鱼脍。gǔdài Zhōngguórén xǐhuān chī yú kuài. thanh 3

    Người Trung Quốc cổ đại thích ăn gỏi cá sống.

  • 这首歌脍炙人口,传唱至今。zhè shǒu gē kuàizhì rénkǒu, chuánchàng zhì jīn. thanh 4

    Bài hát này được mọi người yêu thích, lưu truyền đến nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuài, nghĩa khác — 快 là nhanh/vui

  • cùng âm kuài — 筷子 là đũa, dùng để ăn gỏi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.