Nghĩa tiếng Việt
cây đũa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筷 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 快 (Khoái, biểu âm). Chữ hình thanh tạo muộn: cây đũa làm bằng tre, ăn nhanh — đặc biệt tránh từ kiêng 箸 (đồng âm với 住 'dừng') nên người Giang Nam đời Minh dùng 筷 ('khoái' — nhanh).
Hán-Việt: khoái
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khoái' (筷) nghĩa là 'cây đũa'. Nhớ: 竹 (tre) ở trên + 快 (nhanh) ở dưới — đũa tre giúp ăn nhanh, đó là 'khoái'.
Gương Hán-Việt
Chữ 筷 (Khoái) đặc biệt: cùng âm Hán-Việt 'khoái' với 快 (nhanh, vui) nhưng nghĩa khác hẳn — là cây đũa. Ít gặp trong từ Hán-Việt văn ngữ; quen với 'đũa' trong sinh hoạt.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 筷 nhớ luôn cụm 筷子 (đũa) — vật dụng hằng ngày trong văn hoá Đông Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 筷 là chữ tạo muộn (Minh-Thanh): {{Han compound|竹|快|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 竹 (tre) biểu nghĩa, 快 (nhanh) biểu âm. Người dân Giang Nam đời Minh kiêng dùng 箸 (zhù — đũa) vì đồng âm với 住 (zhù — dừng) trên thuyền; họ đổi sang gọi 'khoái nhi' (快儿 — vật nhanh), sau thêm bộ 竹 thành 筷子.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.