Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "biệt"

Âm biệt

别

biệtbié

đừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm

HSK 2
憋

biệtbiē

nhịn, nín, kiềm chế; bí, bế tắc; bực dọc

HSK 6
蹩

biệtbié

kiễng chân; đi khập khiễng

莂

biệtbié

莂

Âm biết

瘪

biếtbiě

lép, óp, tẹp; móm, tẹt; bẹp, tóp lại; khẳng khiu

鳖

biếtbiē

con ba ba

Luyện viết các chữ âm "biệt"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết