Nghĩa tiếng Việt
băng đảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硽 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần chi tiết chưa được xác định; không có phân tích Wiktionary. Nghĩa ghi nhận là "băng đảng" — mối liên hệ với đá chưa rõ.
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yên": nhóm người cứng như đá (石) — 硽 là băng đảng kiên cố, khó phá vỡ.
Gương Hán-Việt
Chữ 硽 rất hiếm; bộ 石 gặp trong: thạch anh, bàn thạch (vững như đá).
Mở khoá kiến thức
Biết 硽 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 石 trong từ vựng cổ phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Nghĩa ghi nhận: băng đảng. Bộ 石 (thạch) là thành phần nhận diện. Có thể là chữ vùng phương ngữ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硽是指一种帮派组织。
硽 chỉ một loại tổ chức băng nhóm.
- 古书中偶见硽字,意指结伙之徒。
Sách cổ đôi khi xuất hiện chữ 硽, ý chỉ kẻ kết bè kéo cánh.
- 硽字见于方言文献。
Chữ 硽 xuất hiện trong tài liệu phương ngữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.