Nghĩa tiếng Việt
nốt ruồi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黡 là dạng giản lược của 黶 (thay 厭 bằng 厌). Bộ 黑 (hắc — đen). Wiktionary ghi: {{Han simp|黶|f=厭|t=厌}}, tức là dạng giản thể của 黶. Nghĩa: nốt ruồi, vết bầm đen. Có hình tiểu triện.
Hán-Việt: yểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểm": bộ 黑 (đen) — nốt ruồi yểm đen nổi trên da, như dấu vết định mệnh.
Gương Hán-Việt
yểm — dùng trong "yểm bùa" (vết đen huyền bí); nốt ruồi mang màu sắc huyền ảo
Mở khoá kiến thức
Biết 黡 mở khoá nhóm chữ bộ 黑 chỉ vết đen, nốt sậm trên da và bề mặt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
黡 là dạng giản lược của 黶, thay thành phần 厭 bằng 厌. Bộ 黑 (hắc — đen). Wiktionary dẫn sang 黶 như từ đầy đủ. Nghĩa: nốt ruồi, vết đen trên da. Có hình tiểu triện trong kho ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她脸上有一颗黡,十分明显。
Cô ấy có một nốt ruồi trên mặt, rất rõ ràng.
- 黡子位于唇边,增添风韵。
Nốt ruồi ở góc môi, thêm phần duyên dáng.
- 古人认为黡可以推算命运。
Người xưa tin nốt ruồi có thể đoán vận mệnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.