Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

nốt ruồi

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黡 là dạng giản lược của 黶 (thay 厭 bằng 厌). Bộ 黑 (hắc — đen). Wiktionary ghi: {{Han simp|黶|f=厭|t=厌}}, tức là dạng giản thể của 黶. Nghĩa: nốt ruồi, vết bầm đen. Có hình tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểm": bộ 黑 (đen) — nốt ruồi yểm đen nổi trên da, như dấu vết định mệnh.

Gương Hán-Việt

yểm — dùng trong "yểm bùa" (vết đen huyền bí); nốt ruồi mang màu sắc huyền ảo

Mở khoá kiến thức

Biết 黡 mở khoá nhóm chữ bộ 黑 chỉ vết đen, nốt sậm trên da và bề mặt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黡 seal 1
Tiểu triện

黡 là dạng giản lược của 黶, thay thành phần 厭 bằng 厌. Bộ 黑 (hắc — đen). Wiktionary dẫn sang 黶 như từ đầy đủ. Nghĩa: nốt ruồi, vết đen trên da. Có hình tiểu triện trong kho ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她脸上有一颗黡,十分明显。tā liǎn shàng yǒu yī kē yǎn, shífēn míngxiǎn. thanh 1

    Cô ấy có một nốt ruồi trên mặt, rất rõ ràng.

  • 黡子位于唇边,增添风韵。yǎn zi wèiyú chún biān, zēngtiān fēngyùn. thanh 3

    Nốt ruồi ở góc môi, thêm phần duyên dáng.

  • 古人认为黡可以推算命运。gǔ rén rènwéi yǎn kěyǐ tuīsuàn mìngyùn. thanh 3

    Người xưa tin nốt ruồi có thể đoán vận mệnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng đầy đủ của 黡, cùng nghĩa

  • bộ gốc, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.