Nghĩa tiếng Việt
sáng suốt, thông minh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黠 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 黑 (hắc — màu đen), gợi ý trí khôn ẩn giấu trong bóng tối. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.
Hán-Việt: hạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạt": đen (黑) mà sáng — 黠 chỉ người tinh khôn ranh mãnh, ẩn trí tuệ dưới vẻ ngoài tối tăm; không phải khôn ngoan trung thực mà là khéo léo, lanh lợi có phần quỷ quyệt.
Gương Hán-Việt
hạt (黠) — trong Hán-Việt: 狡黠 (giảo hạt — xảo quyệt ranh mãnh), 慧黠 (tuệ hạt — thông minh lanh lợi)
Mở khoá kiến thức
Biết 黠 mở khoá: 狡黠 (giảo hạt — ranh ma), 慧黠 (tuệ hạt — lanh lợi thông minh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
黠 (hạt/xiá): chữ có bộ 黑. Wiktionary không có phân tích cấu tạo rõ ràng, chỉ ghi rfdef (cần định nghĩa thêm). Các từ ghép như 狡黠 (gian xảo ranh mãnh), 慧黠 (thông minh lanh lợi) cho thấy chữ chỉ sự tinh khôn có phần xảo quyệt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这个孩子非常慧黠。
Đứa bé này rất thông minh lanh lợi.
- 狐狸以其狡黠著称。
Con cáo nổi tiếng vì sự xảo quyệt.
- 他用黠慧的眼神看着对方。
Anh ta nhìn đối phương bằng ánh mắt tinh ranh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.