Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

quăng lưới bắt cá

Âm Hán Việt

ấp

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 罨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

罨 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 网/罒 (lưới) gợi công dụng: quăng lưới bắt cá, hoặc đắp gạc (chườm) trong y học. Chưa xác định rõ hội ý hay hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động úp, đắp thuốc hoặc danh từ chỉ dụng cụ đánh bắt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểm" (lưới, chườm): bộ 罒 (lưới) — vừa là lưới ụp bắt cá, vừa là gạc ụp lên vết thương để chữa bệnh.

Gương Hán-Việt

罨法 (yểm pháp) = phép chườm nóng/lạnh trong y học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 罨 đọc được thuật ngữ y học cổ 罨法 (phép chườm) trong y thư cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 罨. Chữ thuộc bộ 网/罒 (lưới), có hai nghĩa: (1) lưới quăng bắt cá; (2) gạc/túi chườm trong y học cổ (罨法 — phép chườm). Có hình tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罨法是古代外治的方法之一。yǎnfǎ shì gǔdài wàizhì de fāngfǎ zhī yī. thanh 3

    Phép chườm là một trong các phương pháp điều trị ngoài của y học cổ đại.

  • 渔夫用罨捕鱼。yúfū yòng yǎn bǔ yú. thanh 2

    Ngư dân dùng lưới để bắt cá.

  • 热罨法可缓解肌肉疼痛。rè yǎnfǎ kě huǎnjiě jīròu téngtòng. thanh 4

    Chườm nóng giúp giảm đau cơ bắp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc yǎn, nghĩa che đậy — dễ nhầm

  • cùng bộ 罒, nghĩa chụp/che — hình dáng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.