Nghĩa tiếng Việt
gọi bằng, gọi là, xưng là
Âm Hán Việt
xưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 14 nét
稱 = 禾 (biểu nghĩa: lúa/đo lường) + 爯 (biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: đo lường lúa gạo. Wiktionary xác nhận cấu trúc và nghĩa gốc "measure rice".
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị việc xưng hô, gọi tên hoặc cân đo.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: xưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xưng": cầm lúa (禾) lên cân đo — từ cân đo mà xưng danh, gọi tên, ca ngợi nhau.
Gương Hán-Việt
稱 trong 稱呼 (xưng hô: cách gọi nhau), 稱讚 (xưng tán: ca ngợi), 名稱 (danh xưng: tên gọi).
Mở khoá kiến thức
Biết 稱 (xưng) mở khoá: 稱呼 (xưng hô), 稱讚 (ca ngợi), 宣稱 (tuyên bố), 名稱 (tên gọi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 爯 biểu âm. Nghĩa gốc: cân đo lúa gạo — từ đó mở rộng sang gọi tên, xưng danh, ca ngợi. Wiktionary xác nhận {{Han compound|禾|t1=rice|爯|ls=psc|c1=s|c2=p}} – measure rice. Tiểu triện có dạng 稱. Đây là dạng truyền thống, dạng giản là 称.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大家都稱他为老师。
Mọi người đều gọi anh ấy là thầy giáo.
- 这部作品堪稱经典之作。
Tác phẩm này xứng đáng được gọi là kinh điển.
- 宣稱无罪并不代表真的无罪。
Tuyên bố vô tội không có nghĩa là thực sự vô tội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.