Nghĩa tiếng Việt
con xúc xắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骰 có bộ 骨 (cốt — xương, biểu nghĩa) kết hợp với 殳 (thù, biểu âm). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyph chi tiết; cấu trúc suy từ bộ thủ 骨. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: xúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xúc": xương (骨) được gọt thành khối vuông (殳) để tung lên — chính là xúc xắc; "xúc xắc" trong tiếng Việt vay mượn từ Hán-Việt này.
Gương Hán-Việt
"xúc" xuất hiện trong "xúc xắc" — viên đa diện dùng trong trò chơi; âm "xúc" gần với tóu (tóu dùng trong 骰子).
Mở khoá kiến thức
Biết 骰 mở khoá: 骰子 (xúc xắc), 掷骰子 (tung xúc xắc), 骰盅 (bình tung xúc xắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骰 gồm 骨 (xương, biểu nghĩa) và 殳 (thù, biểu âm). Nguyên nghĩa: xúc xắc làm bằng xương động vật. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他掷了一个骰子。
Anh ấy tung một con xúc xắc.
- 骰子的六面分别是一到六点。
Sáu mặt của xúc xắc là một đến sáu chấm.
- 玩棋盘游戏需要骰子。
Chơi trò chơi cờ bàn cần có xúc xắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.